Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Bạn có bao giờ loay hoay trước kệ mỹ phẩm nước ngoài hoặc xem tutorial tiếng Anh mà không biết chính xác tên món đồ trang điểm mình cần gọi là gì? Bài viết này sẽ giúp bạn gỡ rối bằng cách giải nghĩa những từ vựng cơ bản và thường gặp: dụng cụ trang điểm, kem nền, phấn phủ, phấn má hồng, blush, từ “má” trong tiếng Anh và phấn mắt. Mình sẽ giải thích từng từ một cách rõ ràng, kèm ví dụ dễ nhớ để bạn tự tin hơn khi mua sắm, đọc hướng dẫn hay trò chuyện về makeup bằng tiếng Anh. Hãy bắt đầu nhé!
Muốn biết “dụng cụ trang điểm” tiếng Anh là gì thì thường gọi chung là makeup tools hoặc makeup kit (/ˈmeɪkʌp kɪt/ n.). Một vài từ cơ bản dễ nhớ: Brush (/brʌʃ/ n.) — cọ trang điểm. Ví dụ: “Use a brush to blend foundation.” (Dùng cọ để tán kem nền.) Sponge (/spʌndʒ/ n.) — mút trang điểm. Powder puff (/ˈpaʊ.dər pʌf/ n.) — bông phấn.
Các sản phẩm kèm dụng cụ: Foundation (/faʊnˈdeɪ.ʃən/ n.) — kem nền. Ví dụ: “Apply foundation evenly.” (Thoa kem nền đều.) Eyeshadow (/ˈaɪˌʃæd.oʊ/ n.) — phấn mắt. Nail polish (/neɪl ˈpɒl.ɪʃ/ n.) — sơn móng tay. False eyelashes (/fɔːls ˈaɪˌlæʃ.ɪz/ n.) — mi giả; dùng để nhấn mắt.
Một số từ liên quan hữu ích: Bronzer (/ˈbrɒn.zər/ n.), Compact powder (/kəmˈpækt ˈpaʊ.dər/ n.), Moisturizer (/ˈmɔɪs.tʃə.raɪ.zər/ n.), Makeup remover (/ˈmeɪ.kʌp rɪˈmuː.vər/ n.). Hình ảnh minh họa hay thấy: cọ, bông mút hình nón (lightbulb sponge), bông mút hình tam giác (triangle sponge), bảng phấn (palette). Học kèm phát âm, loại từ và ví dụ Anh–Việt sẽ giúp bạn dùng từ tự tin hơn khi mua sắm hoặc học trang điểm.

“Kem nền” tiếng Anh là “foundation” /faʊnˈdeɪʃ(ə)n/ (danh từ). Là sản phẩm đánh nền để làm đều tông da và che khuyết điểm — có dạng lỏng (liquid foundation) hoặc dạng kem (cream foundation). Thuật ngữ liên quan: lasting finish (độ bám), luminous (bề mặt sáng).
Ví dụ tiếng Anh: “I’m looking for a long‑lasting foundation.” Ví dụ tiếng Việt: “Tôi đang tìm một loại kem nền lâu trôi.” Từ vựng liên quan: concealer (kem che khuyết điểm), primer (kem lót), moisturiser (kem dưỡng ẩm), face cream (kem dưỡng da mặt), eye shadow (phấn mắt), eyeliner (bút kẻ mắt).
Hình ảnh minh họa: một bức ảnh gồm các tuýp kem nền, hộp phấn, mút trang điểm và vài miếng swatch tông màu trên da. Lưu ý: “vanishing cream” đôi khi được nhắc tới như bản dịch lịch sử của “kem nền”. Người Ai Cập cổ đại cũng đã dùng các sản phẩm nền tương tự. Thêm từ hữu ích: palette, lotion, body lotion, makeup remover, blush.

Phấn phủ trong tiếng Anh là “setting powder” /ˈsɛtɪŋ ˈpaʊdə/ (danh từ). Đây là bước cuối cùng giúp khóa lớp trang điểm, giảm bóng và làm mịn bề mặt da. Mình thường dùng phấn phủ dạng bột nhẹ để giữ nền lâu trôi mà không làm khô da quá nhiều.
“Matte” dùng để miêu tả son, phấn mắt, phấn phủ hay phấn nền có bề mặt phẳng, không bóng. Phấn phủ có hai dạng chính: loose powder (phấn phủ dạng bột) và pressed powder (phấn phủ dạng nén). Ví dụ tiếng Anh: “I applied setting powder to keep my makeup in place all day.” Ví dụ tiếng Việt: “Mình dùng phấn phủ để khóa lớp trang điểm suốt cả ngày.”
Hình ảnh minh họa: một hộp phấn phủ rời (loose) cạnh hộp nén (pressed), kèm cọ hoặc bông phấn — bạn có thể tìm ảnh bằng từ khóa “setting powder product photo”. Từ liên quan hay gặp: face powder, moisturiser, applicator, powder puff, tweezers, makeup sponge, setting spray, lip gloss, lipstick, blush, eyeliner, highlighter, bronzer. Hy vọng hữu ích cho bạn khi học từ vựng mỹ phẩm!

Phấn má hồng tiếng Anh là blush /blʌʃ/ (danh từ), nghĩa: a cosmetic applied to the cheeks to give a rosy color. Ở Anh người ta còn dùng blusher, nhưng nhiều nơi vẫn gọi blush. Phấn này giúp gò má hồng hào, tươi tắn, có dạng bột, kem hoặc gel và thường dùng với cọ nhỏ.
Ví dụ: “She applied a light touch of blusher to her cheekbones.” — Cô ấy chấm nhẹ phấn má lên xương gò má. “Use a small brush to blend the blush.” — Dùng cọ nhỏ để tán phấn đều. Từ loại: noun (danh từ); thường kèm tính từ như light, soft để mô tả độ nhẹ nhàng.
Các từ liên quan: Brightener (che quầng thâm), Bronzer (tạo khối), Makeup kit (bộ trang điểm), Brush (cọ), Foundation (kem nền), Moisturizer (kem dưỡng), Oil‑free (không dầu), Luminous (bóng nhẹ). Hình ảnh minh họa: hộp phấn tròn kèm cọ hoặc swatch trên tay — tìm bằng từ khóa “blush compact” hoặc “blusher swatch”.

“Blush” vừa là danh từ, vừa là động từ, thường dùng để chỉ sự đỏ mặt vì thẹn hoặc ngượng, và cũng diễn tả ánh hồng, nét ửng đỏ dịu dàng — như “the blush of morn”, ánh hồng của buổi ban mai. Cụm “at the first blush” nghĩa là lúc mới nhìn thấy, thoạt nhìn ban đầu, chứ chưa suy xét sâu.
Trong tiếng Anh hằng ngày, người ta nói “to blush” để mô tả phản ứng tự nhiên trên gương mặt khi xấu hổ: “She blushed with embarrassment” — Cô ấy đỏ mặt vì xấu hổ sau khi vấp ngã nơi công cộng. Ngoài ra “blush” còn có nghĩa là một cái nhìn, một cái liếc mắt thẹn thùng; đó là dấu hiệu nhỏ nhưng rõ rệt của cảm xúc.
Trong lĩnh vực làm đẹp, “boyfriend blush” là phong cách má ửng hồng tự nhiên như sau khi chạy bộ, còn “rosy blush” lấy cảm hứng từ sắc hồng phớt của cánh hoa hồng để tạo tông makeup ngọt ngào. Thú vị nữa, trong ẩm thực đồ uống, “blush” đôi khi được dùng để chỉ các loại rosé làm từ nho đỏ pha nho trắng, tạo nên màu hồng nhẹ nhàng, dễ chịu.

Từ “má” trong tiếng Việt thường tương đương với “cheek” trong tiếng Anh (phát âm /ʧik/), là phần thịt bao bọc xương gò má trên khuôn mặt. Đây là danh từ để chỉ vị trí trên mặt, ví dụ: “Anh ôm cô, hôn cô trên cả hai má khi họ phải nói lời tạm biệt.” (He hugged her, kissed her on both cheeks.)
Ngoài nghĩa bộ phận cơ thể, “má” còn là cách gọi mẹ trong giao tiếp thân mật — nghĩa chính thức là “mother”, cách thân mật là “mom”. Trong một số phương ngữ “má” còn được dùng như đại từ “you”. Một số từ liên quan có “má hóp” (sunken cheeks) hay các bộ phận khác quanh mặt như hàm, môi, mũi.
Khi học từ vựng về cơ thể, bạn có thể ghép “cheek” với các từ khác để dễ nhớ: eyebrow (lông mày), eyelash (lông mi), iris (tròng đen), nose (mũi), nostril (lỗ mũi), jaw (hàm), lip (môi), mouth (miệng). Sử dụng ví dụ đơn giản giúp ghi nhớ nhanh hơn.

Phấn mắt tiếng Anh là “eyeshadow” (/ˈaɪˌʃædoʊ/). Từ này là danh từ, chỉ sản phẩm dạng bột, kem hoặc chì dùng để tạo màu, độ sâu và nhấn nhá cho bầu mắt. Eyeshadow có nhiều kết cấu, từ matte (mờ) đến shimmer (bóng) và satin (nửa mờ nửa bóng).
Ví dụ: “She used a brown eyeshadow for a natural makeup look.” — Cô ấy dùng phấn mắt màu nâu để có lớp trang điểm tự nhiên. Lưu ý: “matte” (/mæt/) thường mô tả son, phấn nền, phấn má hay phấn mắt không bóng. “Primer” (/ˈpraɪ.mər/) là lớp lót trước khi đánh phấn hoặc tô son giúp màu bám lâu hơn.
Từ liên quan hay gặp: lipstick /ˈlɪp.stɪk/ (son môi), lip gloss /ˈlɪp ˌɡlɒs/ (son bóng), blush /blʌʃ/ (phấn má), eyeliner /aɪˈlaɪ.nər/ (kẻ mắt), mascara /mæˈskærə/ (chuốt mi), eyelid /ˈaɪ.lɪd/ (bầu mắt). Hình ảnh minh họa: bảng phấn mắt nhiều màu, cọ tán và gương nhỏ — dễ tìm trên web để hình dung các loại và kết cấu khác nhau.

Hy vọng qua bài viết bạn đã nắm rõ các từ vựng cơ bản về dụng cụ trang điểm: từ “dụng cụ trang điểm”, “kem nền” (foundation), “phấn phủ”, “phấn má hồng” đến “phấn mắt” và cả từ “blush”/“má” — những từ nhỏ thôi nhưng hữu ích khi đọc nhãn sản phẩm hay xem hướng dẫn trang điểm bằng tiếng Anh. Hãy thử ghi nhớ và vận dụng chúng khi mua sắm hoặc xem tutorial, bạn sẽ thấy tự tin hơn nhiều. Nếu thấy hữu ích, chia sẻ bài viết cho bạn bè cùng học, và đừng ngại thực hành để tìm phong cách phù hợp với mình nhé!