Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Từ bao đời nay, hình ảnh những chiếc ao làng quen thuộc không chỉ gắn liền với cảnh sắc thôn quê mà còn là nơi nuôi dưỡng nguồn thực phẩm tự nhiên, giàu dinh dưỡng. Ở Hải Dương, phong trào nuôi cá sông trong ao đang ngày càng phát triển mạnh mẽ, kết hợp giữa truyền thống và kỹ thuật hiện đại để mang lại hiệu quả kinh tế cao. Không chỉ tận dụng lợi thế nguồn nước sạch, người dân nơi đây còn áp dụng mô hình nuôi cá nước ngọt theo hướng tự nhiên, giúp cá trắm, cá đồng giữ được hương vị đặc trưng như cá hoang dã.
Mô hình nuôi cá sông trong ao tại Hải Dương đang được nhiều hộ dân áp dụng nhờ hiệu quả kinh tế vượt trội. HTX Sản xuất và Thương mại Xuyên Việt ở xã Hồng Hưng, huyện Gia Lộc là đơn vị tiên phong áp dụng công nghệ “sông trong ao” với hệ thống dòng chảy nhân tạo, giúp cá bơi liên tục, tăng trưởng nhanh và cho sản lượng cao gấp 4 lần so với nuôi truyền thống.
Tại huyện Ninh Giang, ông Nguyễn Văn Viền triển khai mô hình nuôi cá công nghệ “sông trong ao” trên diện tích lớn, đạt năng suất cao gấp 2–3 lần so với cách nuôi cũ. Mỗi năm, ông xuất bán hơn 500 tấn cá, doanh thu đạt hàng chục tỷ đồng, sau khi trừ chi phí vẫn lãi hàng tỷ đồng, khẳng định tính bền vững và khả năng nhân rộng của mô hình.
Công nghệ “sông trong ao” không chỉ tăng sản lượng mà còn giúp kiểm soát tốt môi trường nước, giảm phát sinh dịch bệnh và tiết kiệm thức ăn. Nhờ mật độ nuôi tăng, hệ số chuyển đổi thức ăn giảm, người nuôi tại Hải Dương như anh Lê Văn Việt hay ông Nguyễn Văn Khôi đã có thu nhập hàng trăm triệu đến hơn 1 tỷ đồng mỗi năm từ việc ứng dụng kỹ thuật này.
Hiện nay, mô hình nuôi cá sông trong ao đã lan rộng ở các tỉnh phía Bắc như Hải Dương, Hưng Yên, Hà Nội. Với 90% diện tích thủy sản nuôi thâm canh và bán thâm canh, Hải Dương đang từng bước hiện đại hóa ngành nuôi trồng thủy sản, hướng đến giá trị cao, thân thiện môi trường và dễ quản lý, phù hợp xu thế nông nghiệp công nghệ cao.

Nuôi cá theo hình thức “sông trong ao” đang được nhiều bà con tại Hải Dương, Hưng Yên, Hà Nội áp dụng hiệu quả. Mô hình này tạo dòng nước chảy liên tục như sông trong ao có diện tích từ 7.000 – 20.000 m², giúp duy trì lượng ôxy cao, cải thiện chất lượng nước và giảm dịch bệnh cho cá.
Kỹ thuật nuôi cá sông trong ao, hay còn gọi là In Pond Raceway System (IPRS), cho phép nuôi mật độ cao trên diện tích nhỏ, tăng năng suất mà vẫn bảo vệ môi trường. Nhờ nước luôn lưu thông, người nuôi có thể thả cá quanh năm, chủ động sản xuất và tiết kiệm chi phí đầu vào.
Cá điêu hồng là một trong những loài được nuôi phổ biến bằng mô hình này nhờ giá trị kinh tế cao và khả năng thích nghi tốt. Ngoài ra, các đối tượng nuôi khác như cá lăng nha, cá leo, chình cũng đang được nhân rộng tại các hồ chứa thủy lợi, thủy điện để đa dạng hóa sản phẩm.
Hình thức nuôi cá lồng bè trên sông cũng mang lại thu nhập lớn cho nông dân, đặc biệt khi áp dụng đúng kỹ thuật thiết kế lồng và quy trình thả nuôi. Việc sử dụng thức ăn công nghiệp trong nuôi cá song chấm nâu còn giúp kiểm soát dịch bệnh và chủ động nguồn thức ăn, nâng cao hiệu quả sản xuất.

Cá sông Hải Dương từng nổi tiếng với trữ lượng dồi dào, đặc biệt ở những khúc sông chảy qua làng dừa trước năm 2010. Người dân địa phương cho biết cá trắm cỏ từng nhiều đến mức nổi dày đặc trên mặt nước, vượt cả mật độ trong ao nuôi. Đây từng là vựa cá lớn của khu vực, cung cấp nguồn thủy sản phong phú cho toàn tỉnh.
Tuy nhiên, nạn săn bắt trái phép bằng điện khiến nguồn cá tự nhiên suy giảm nghiêm trọng. Thay vì tôm cá, cua rạm phong phú, nhiều đoạn sông nay chỉ còn lại nước trơ trọi. Hiện tại, chỉ còn vài loài cá nhỏ như rô phi hay cá mòi lác đác xuất hiện, làm người dân không khỏi xót xa trước sự biến mất của hệ sinh thái sông.
Nuôi cá công nghệ “sông trong ao” tại HTX Xuyên Việt, xã Hồng Hưng, huyện Gia Lộc đang là mô hình tiên tiến được nhân rộng. Áp dụng kỹ thuật hiện đại, khép kín, năng suất nuôi cao gấp 2–3 lần so với cách truyền thống. Mô hình này khẳng định vị thế của Hải Dương trong lĩnh vực nuôi cá nước ngọt quy mô lớn.
Nghề nuôi cá lồng trên sông Kinh Thầy, Nam Sách phát triển mạnh trong 5 năm trở lại đây, mỗi lồng cho sản lượng trung bình 5 tấn/năm. Tuy nhiên, tình trạng ô lồng dày đặc gây thu hẹp lòng sông, tiềm ẩn tai nạn và rủi ro môi trường. Gần đây, hàng trăm tấn cá lồng trên sông Thái Bình chết bất thường, gây thiệt hại nặng cho hộ dân ở Nam Sách, Tứ Kỳ và thành phố Hải Dương.

Mô hình nuôi cá nước ngọt thâm canh đang được ứng dụng rộng rãi với sự hỗ trợ của hệ thống cảm biến thông minh, giúp giảm thiểu nhân lực và nâng cao hiệu quả sản xuất. Việc tích hợp công nghệ không chỉ đảm bảo môi trường nước ổn định mà còn thúc đẩy chuyển đổi số trong nông nghiệp, góp phần phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững tại nhiều địa phương.
Diện tích ao nuôi lý tưởng từ 200 đến 3.000 m², bờ chắc chắn, cao hơn mực nước tối đa 50 cm, trang bị cống cấp và thoát nước riêng. Mức nước duy trì ở độ sâu 1 – 1,5 m là phù hợp nhất để cá phát triển tốt. Nguồn nước cần sạch, không ô nhiễm và chủ động cấp thoát để đảm bảo điều kiện sinh trưởng ổn định cho các loại cá nước ngọt.
Các mô hình nuôi phổ biến hiện nay gồm ao đất, lồng bè, bể bạt, VietGAP, VAC và aquaponics. Mỗi kiểu có ưu điểm riêng về chi phí đầu tư và phù hợp với từng quy mô hộ nông dân. Việc lựa chọn mô hình cần căn cứ vào điều kiện thực tế, thị trường tiêu thụ và khả năng tiếp cận công nghệ để đạt lợi nhuận cao.
Nhiều hộ dân tại Vĩnh Long và Nghệ An đã chuyển từ nuôi quảng canh sang thâm canh các giống cá giá trị kinh tế cao, phối hợp cùng doanh nghiệp như C.P. Việt Nam. Nhờ áp dụng quy trình xử lý nước hiện đại và quản lý kỹ thuật chặt chẽ, họ đạt năng suất tốt, đầu ra ổn định và thu nhập được cải thiện đáng kể.

Nuôi cá tự nhiên theo mô hình cá – lúa đang được nhiều nông dân áp dụng nhằm tăng hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường. Anh Khuất Văn Thích Thế ở Phú Thọ là điển hình khi nuôi cá kết hợp trồng lúa, giúp cá phát triển nhờ thức ăn tự nhiên, thịt săn chắc và thơm ngon hơn. Cách làm này còn giảm chi phí đầu vào, mang lại lợi nhuận hơn trăm triệu đồng mỗi năm.
Ao nuôi cá nước tĩnh phù hợp nhất khi có diện tích từ 100 mét vuông trở lên, độ sâu từ 1 đến 1,5 mét, lớp bùn đáy dày 15–25cm. Bờ ao cần cao hơn mực nước 0,4–0,5 mét, có cống cấp và tháo nước thuận tiện, gần nguồn nước sạch. Điều kiện này giúp duy trì môi trường ổn định, hạn chế dịch bệnh và đảm bảo cá phát triển tốt trong điều kiện gần gũi tự nhiên.
Mô hình nuôi cá rô đồng thâm canh cho thấy hiệu quả rõ rệt khi rút ngắn thời gian nuôi từ 8–10 tháng xuống còn 5–6 tháng. Nếu áp dụng đúng kỹ thuật, cá có thể đạt trọng lượng khoảng 10 con/kg. Đây là hướng đi phù hợp với nông hộ muốn tăng năng suất mà vẫn giữ được chất lượng cá tự nhiên, an toàn và giàu dinh dưỡng.
Nuôi cá trong ruộng lúa tại Sóc Trăng cũng mang lại lợi nhuận hàng chục triệu đồng sau 3 tháng thả giống, với chi phí thấp và ít tốn công chăm sóc. Người nuôi cần tuân thủ quy trình kỹ thuật, thả cá đúng thời vụ (tháng 4–5) để đảm bảo sinh trưởng tốt. Đây là mô hình bền vững, tận dụng hệ sinh thái tự nhiên, hạn chế sử dụng hóa chất và bảo vệ nguồn lợi thủy sản.

Cá rô đồng là loài cá đồng dễ nuôi, thích nghi tốt với môi trường nước xấu và phổ biến ở vùng ĐBSCL. Nuôi cá đồng trong ao đất đang được nhiều bà con áp dụng nhờ chi phí đầu tư thấp, rủi ro ít và đầu ra ổn định. Loài cá này sinh trưởng nhanh, chỉ sau 4-5 tháng nuôi là có thể xuất bán, mang lại hiệu quả kinh tế cao.
Diện tích ao nuôi cá rô đồng lý tưởng từ 100 đến 2.000 m², mức nước sâu trung bình khoảng 1,5 m. Ao nên bố trí gần nguồn nước sạch, không bị nhiễm chất độc nông nghiệp, đảm bảo môi trường sống tốt cho cá. Với mô hình nuôi ao đất ở Cà Mau, diện tích có thể lên đến 300 m² cho ao nuôi vỗ cá bố mẹ.
Chuẩn bị ao nuôi đúng cách là yếu tố then chốt giúp cá đồng phát triển khỏe mạnh. Ao cần được xử lý kỹ trước khi thả cá, đảm bảo chất lượng nước trong, sạch. Một số nơi như Hậu Giang duy trì mực nước nuôi cá đồng thấp hơn mức trung bình ở ĐBSCL (3,64 m), phù hợp với đặc điểm sinh học của loài cá này.
Thức ăn và quản lý mật độ thả cá ảnh hưởng lớn đến tốc độ tăng trưởng. Nên chọn giống cá khỏe, thả đúng mật độ để cá lớn nhanh và đồng đều. Kèm theo đó là việc theo dõi dấu hiệu cá chậm lớn để xử lý kịp thời, giảm hao hụt và nâng cao năng suất ao nuôi cá rô đồng.

Cá trắm là loại cá nước ngọt phổ biến, được ưa chuộng nhờ thịt chắc, ngọt và giàu dinh dưỡng. Trong đó, cá trắm cỏ (Ctenopharyngodon idella) thuộc họ Cá chép, là loài duy nhất của chi Ctenopharyngodon. Loại cá này không chỉ ngon mà còn chứa nhiều dưỡng chất tốt cho sức khỏe, được chế biến thành đa dạng món ăn từ miền Bắc đến miền Nam.
Cá trắm có thể được nuôi với kỹ thuật đơn giản, nhưng để đạt hiệu quả kinh tế cao cần áp dụng đúng quy trình chăm sóc giúp cá mau lớn. Giá cá trắm giòn bán lẻ hiện ở mức 180.000đ/kg cho các con nặng từ 4-7kg. Đây là lựa chọn phổ biến tại các hộ kinh doanh và gia đình bởi giá cả phải chăng, dễ mua, chỉ từ vài chục nghìn đồng mỗi kg tùy loại.
Loài cá này rất đa dạng trong chế biến, từ cá trắm kho riềng, canh cá trắm đến cá trắm hấp đinh lăng hay cá trắm kho kiểu làng Vũ Đại. Món cá trắm kho riềng rục xương mang hương vị đặc sản miền Bắc đã gây sốt khi bán cháy hàng tại miền Nam. Sự kết hợp giữa vị đậm đà và nguyên liệu dân dã làm nên sức hút khó cưỡng.
Mẹo sơ chế cá trắm sạch nhớt và khử mùi tanh hiệu quả là bước quan trọng để giữ độ thơm ngon. Dùng gừng, nghệ, thì là, hành lá và một lon bia ướp cùng cá trước khi hấp giúp thịt trắng mềm, không tanh. Khi hấp, hương vị hòa quyện cùng nước mắm chua ngọt cay cay tạo nên món ăn vừa dân dã vừa sang trọng, khiến ai cũng mê.
Việc nhân rộng mô hình nuôi cá sông tại Hải Dương không chỉ góp phần bảo tồn giống cá bản địa mà còn mở ra hướng đi bền vững cho nông nghiệp sinh thái. Kỹ thuật nuôi cá nước ngọt, đặc biệt là cá trắm và cá đồng trong ao, nếu được duy trì đúng cách sẽ mang lại sản phẩm an toàn, chất lượng cao. Người tiêu dùng và bà con chăn nuôi nên cùng nhau thúc đẩy phương pháp này để phát triển kinh tế địa phương và bảo vệ môi trường sống lâu dài.